Phần lớn rừng Cần Giờ hôm nay là rừng đước trồng từ cuối thập niên 1970, cộng với cây tự mọc từ trụ mầm và hạt trôi theo nước. Trồng đước không phải chỉ cắm trái xuống bùn: cây chỉ sống khi được đặt đúng cao độ bãi, nơi ngập triều vừa đủ, đúng mùa và được bảo vệ khỏi sóng, rác, sinh vật đục phá. Sau khi khép tán, rừng trồng còn cần tỉa thưa và làm giàu loài để lớn lên khoẻ mạnh.
Bài này giải thích quá trình từ trụ mầm đến rừng, những lý do khiến nhiều đợt trồng ngập mặn thất bại ở khắp nơi, và cách người làm rừng ở Cần Giờ đã điều chỉnh qua mấy chục năm. Phần lịch sử chiến tranh và quyết định trồng lại rừng được kể ở danh mục Lịch sử và tên gọi.
Hai con đường hình thành rừng: trồng và tự tái sinh
Một khu rừng ngập mặn có thể hình thành bằng hai cách. Cách thứ nhất là trồng: con người thu trụ mầm hoặc ươm cây con trong vườn ươm, rồi trồng xuống bãi theo hàng. Cách thứ hai là tái sinh tự nhiên: trụ mầm, hạt từ các cây mẹ gần đó rụng xuống, trôi theo nước, mắc lại trên bãi và bén rễ.
Ở Cần Giờ, cả hai cách cùng góp phần. Các đợt trồng quy mô lớn tạo bộ khung rừng đước; trong những năm sau, khi rừng trồng bắt đầu ra trái, chính nó cung cấp nguồn giống cho tái sinh tự nhiên ở các bãi xung quanh. Mắm, bần, dà và nhiều loài khác cũng tự quay lại theo dòng nước, đặc biệt ở các mép sông, bãi bồi mới.
Kinh nghiệm ở nhiều nơi trên thế giới cho thấy: nếu điều kiện thuỷ văn phù hợp và có nguồn giống gần, tái sinh tự nhiên thường cho rừng đa dạng và bền vững hơn rừng trồng. Trồng có ích nhất ở những nơi nguồn giống đã cạn, như vùng rừng Cần Giờ sau chiến tranh. Ở những nơi còn cây mẹ quanh đó, việc cần làm trước tiên thường là khơi lại đường nước và bảo vệ bãi khỏi bị giẫm đạp, đào xới, rồi để rừng tự mọc; chỉ trồng bổ sung khi sau một thời gian theo dõi mà cây vẫn không về.
Cao độ bãi: yếu tố quyết định cây sống hay chết
Điều quan trọng bậc nhất khi trồng cây ngập mặn là đặt cây ở đúng cao độ so với mực triều. Mỗi loài chịu được một khoảng thời gian ngập mỗi ngày nhất định. Trồng đước ở chỗ quá thấp, ngập gần như cả ngày, cây con thiếu ôxy, bị sóng đánh, sẽ chết. Trồng ở chỗ quá cao, ít khi ngập, đất khô và mặn đặc lại vì nước bốc hơi, cây cũng chậm lớn hoặc chết.
Người trồng rừng lâu năm ở Cần Giờ không cần máy đo vẫn biết đọc bãi: chỗ nào có cây mắm con tự mọc là bãi đã đủ cao cho cây ngập mặn; chỗ nào bùn quá lỏng, lún tới gối, chưa có cây gì là bãi còn quá thấp; chỗ nào đất nứt nẻ, mặt có lớp muối trắng là quá cao. Những dấu hiệu tự nhiên ấy chính xác hơn nhiều so với cảm giác.
Nhiều đợt trồng thất bại ở khắp nơi trên thế giới bắt nguồn từ việc trồng xuống bãi bùn trống ngoài mép rừng, nơi trông có vẻ "cần phủ xanh" nhưng thực ra quá thấp, ngập quá lâu. Ở những nơi ấy, rừng không tự mọc chính vì điều kiện không hợp, và trồng cũng không thay đổi được điều đó.
Quy trình trồng đước bằng trụ mầm
Kỹ thuật trồng đước bằng trụ mầm được mô tả trong nhiều tài liệu lâm sinh và được người làm rừng ở Cần Giờ áp dụng qua nhiều thập kỷ. Trình tự chung như sau (chi tiết kỹ thuật áp dụng theo hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành):
- Chọn cây mẹ khoẻ, thu trụ mầm đã chín, thường nhận ra khi phần nối giữa trụ mầm và trái đổi màu, trụ mầm dễ tách.
- Loại bỏ trụ mầm bị sâu đục, gãy, khô héo; giữ ẩm và trồng sớm sau khi thu, tránh để lâu.
- Chọn bãi trồng có cao độ phù hợp, tốt nhất là nơi đã có dấu hiệu cây ngập mặn tự mọc lân cận.
- Cắm trụ mầm xuống bùn sâu khoảng một phần ba chiều dài, đầu mầm hướng lên, theo hàng với khoảng cách đều.
- Trồng vào mùa phù hợp, thường là khi trụ mầm chín rộ và thời tiết không có sóng gió mạnh.
- Kiểm tra sau trồng, trồng dặm những chỗ chết, dọn rác mắc vào cây con, rào chắn nơi sóng mạnh.
Ngoài trồng trực tiếp bằng trụ mầm, cây con cũng có thể được ươm trong túi bầu ở vườn ươm rồi mang ra trồng, thường dùng cho những loài khó trồng trực tiếp hoặc những bãi có điều kiện khắc nghiệt hơn.
Những kẻ thù của rừng non
Sóng và dòng chảy. Cây con chưa có bộ rễ đủ mạnh dễ bị sóng nhổ bật, nhất là ở mép biển, mép sông lớn có tàu thuyền qua lại. Ở những nơi sóng mạnh, người ta có thể dùng hàng rào giảm sóng bằng tre, cừ để bảo vệ trong giai đoạn đầu.
Rác trôi. Rác nhựa, lưới cũ, lục bình trôi theo nước mắc vào cây con, đè gãy hoặc che kín. Dọn rác định kỳ là việc thường xuyên ở các khoảnh rừng non ven sông.
Sinh vật đục phá. Một số loài cua, ốc, sâu ăn hoặc đục trụ mầm, cây con. Hà bám thân cây non ở vùng mặn có thể làm cây yếu. Mức độ thiệt hại khác nhau theo nơi và mùa.
Con người. Giẫm đạp khi bắt cua ốc, neo ghe vào cây non, chăn thả, lấy trụ mầm bán. Đây là lý do các khoảnh rừng non cần được giao khoán, có người canh giữ.
Thay đổi dòng nước. Một con bờ đắp để làm đầm, một đoạn đường cắt ngang rạch mà không có cống đủ lớn có thể làm cả một khoảnh rừng phía sau ngập úng hoặc khô hạn. Cây non nhạy cảm nhất với những thay đổi này, và thiệt hại thường chỉ thấy rõ sau vài tháng, khi cây đã chết hàng loạt. Giữ cho nước triều ra vào tự do là điều kiện nền của mọi khu rừng ngập mặn, trồng hay tự nhiên.
Rừng đã khép tán: tỉa thưa và làm giàu loài
Khi rừng trồng lớn lên với mật độ dày, cây cạnh tranh ánh sáng, chất dinh dưỡng, nhiều cây còi cọc, thân mảnh. Tỉa thưa là việc chặt bớt một phần cây yếu theo kế hoạch để cây còn lại phát triển tốt hơn. Trong rừng phòng hộ, tỉa thưa chỉ do cơ quan quản lý tổ chức theo phương án được duyệt, không phải người dân tự làm.
Một vấn đề lớn của rừng trồng là tính thuần loài: phần lớn là đước, cùng tuổi, cùng cỡ. Rừng như vậy kém đa dạng, ít nơi trú cho động vật, và dễ bị tổn thương nếu có sâu bệnh hoặc biến động môi trường. Làm giàu loài, tức tạo điều kiện cho các loài khác như dà, vẹt, cóc, mắm, bần mọc xen vào, là hướng được giới quản lý quan tâm.
Thời gian là yếu tố không thay thế được. Một khu rừng trồng sau vài chục năm vẫn khác rừng tự nhiên hàng trăm năm tuổi. Với Cần Giờ, việc tiếp tục bảo vệ, để rừng tự điều chỉnh qua nhiều thế hệ cây, có lẽ quan trọng không kém những can thiệp kỹ thuật.
Làm sao biết một khu rừng đã thật sự hồi phục
Một khu rừng trồng xanh tốt chưa chắc đã là một hệ sinh thái hồi phục. Người làm nghiên cứu thường nhìn vào nhiều dấu hiệu cùng lúc. Thứ nhất là cấu trúc: có nhiều tầng cây, nhiều cỡ, có cây tái sinh tự nhiên dưới tán và ở rìa, không chỉ những hàng cây cùng tuổi.
Thứ hai là thành phần loài: ngoài loài được trồng, có thêm các loài tự quay lại. Thứ ba là động vật: cua, ốc, cá trong rạch, chim làm tổ, dấu vết thú. Thứ tư là đất: mặt bãi có được nâng dần nhờ rễ giữ bùn và lá rụng phân huỷ không, lớp đất hữu cơ có dày lên không.
Theo những tiêu chí ấy, rừng Cần Giờ đã hồi phục rất nhiều so với thời rừng chết, nhưng mức độ khác nhau giữa các khu. Có khu đã giống rừng tự nhiên, có khu vẫn là rừng đước thuần, dày và đơn điệu. Đây là lý do việc quan trắc, nghiên cứu tiếp tục được thực hiện, và lý do vì sao không nên coi việc phục hồi là đã "xong".
Cơ chế giao khoán: người dân giữ rừng
Song song với kỹ thuật là cách tổ chức. Ở Cần Giờ, một phần lớn diện tích rừng phòng hộ được giao khoán cho hộ gia đình, tập thể bảo vệ. Hộ nhận khoán có trách nhiệm tuần tra, ngăn chặt phá, báo cháy, dọn rác, và nhận tiền công cùng một số quyền lợi theo hợp đồng.
Cơ chế này có ưu điểm rõ: người giữ rừng là người sống cạnh rừng, hiểu rừng, có mặt hằng ngày. Nhưng nó cũng có giới hạn: tiền công khoán thường không đủ sống nếu chỉ dựa vào nó, người nhận khoán già đi, con cháu không muốn tiếp nối. Những điều chỉnh về mức khoán, quyền khai thác thuỷ sản dưới tán rừng là đề tài thường xuyên được bàn.
Người mới đến sống ở Cần Giờ có thể gặp hộ nhận khoán khi đi vào các con đường đất ven rừng. Tôn trọng ranh khoảnh rừng, không tự ý vào đánh bắt khi chưa hỏi, là cách cư xử đúng với những người đang giữ rừng cho cả vùng.
Cần Giờ trong bức tranh phục hồi rừng ngập mặn
Trên thế giới, rừng ngập mặn đã mất đi một phần đáng kể trong nửa sau thế kỷ XX, chủ yếu do chuyển đổi sang nuôi tôm, đô thị hoá, khai thác gỗ. Nhiều chương trình phục hồi được triển khai, với tỷ lệ thành công rất khác nhau. Các nghiên cứu tổng kết thường chỉ ra cùng một nguyên nhân thất bại: trồng sai chỗ, sai loài, không tính tới thuỷ văn.
Cần Giờ thường được nhắc như một trường hợp phục hồi quy mô lớn có kết quả, nhờ vài yếu tố: phù sa dồi dào từ hệ thống sông, trồng chủ yếu trên nền rừng cũ vốn đã có cao độ phù hợp, có tổ chức bảo vệ lâu dài, và có thời gian đủ dài để rừng lớn lên.
Bài học không phải là "cứ trồng đước là thành rừng". Bài học là phục hồi thành công khi trả lại cho rừng những điều kiện nó cần, rồi kiên nhẫn bảo vệ. Đây là điều đáng nhớ khi nghe về những dự án trồng rừng ngập mặn mới ở bất cứ đâu.
Câu hỏi thường gặp
Trồng một cây đước mất bao lâu thì thành rừng?
Cây đước trồng cần nhiều năm để khép tán thành rừng. Ở Cần Giờ, các khu rừng trồng từ cuối thập niên 1970 mất khoảng hai thập kỷ mới phủ xanh phần lớn diện tích. Tốc độ phụ thuộc cao độ bãi, phù sa, mật độ trồng và việc bảo vệ.
Có thể tự mua trái đước về trồng ở bãi ven nhà không?
Trồng cây trên đất, bãi không thuộc quyền sử dụng của mình hoặc trong rừng phòng hộ cần được phép. Nếu muốn tham gia trồng rừng, nên liên hệ chính quyền xã, cơ quan quản lý rừng hoặc các chương trình trồng rừng cộng đồng có tổ chức.
Vì sao nhiều dự án trồng rừng ngập mặn thất bại?
Nguyên nhân thường gặp là trồng sai cao độ bãi, ngập quá lâu hoặc quá ít, chọn loài không hợp, không bảo vệ khỏi sóng và rác, và không có người chăm sóc lâu dài. Trồng ở bãi bùn trống ngoài mép rừng là sai lầm phổ biến.
Tỉa thưa rừng đước có phải là phá rừng không?
Không, nếu làm đúng phương án được duyệt. Tỉa thưa là chặt bớt cây yếu trong rừng trồng quá dày để cây còn lại lớn tốt hơn. Trong rừng phòng hộ, việc này chỉ do cơ quan quản lý tổ chức, người dân không được tự làm.
Rừng trồng thuần loài có nhược điểm gì?
Rừng một loài, cùng tuổi thường kém đa dạng sinh học, ít nơi trú cho động vật và dễ bị tổn thương khi có sâu bệnh hoặc biến động môi trường. Vì vậy giới quản lý quan tâm tới việc để các loài khác mọc xen, làm giàu rừng.