Rừng ngập mặn Cần Giờ mang lại cho TP Hồ Chí Minh những lợi ích khó thay thế: làm giảm năng lượng sóng và gió trước khi tới bờ, giữ bùn và đất khỏi bị xói, lưu giữ lượng lớn cacbon trong đất và cây, làm nơi sinh sản và nuôi con non cho nhiều loài cá, tôm, cua, và giữ lại một phần chất dinh dưỡng, chất lơ lửng từ nước sông. Các lợi ích này có thật và đã được khoa học ghi nhận, nhưng mỗi lợi ích đều có giới hạn.
Bài này giải thích cơ chế của từng lợi ích, những gì khoa học nói chắc và những gì còn bàn, và vì sao không nên dùng rừng như một lá chắn "vạn năng" thay cho quy hoạch đô thị và hạ tầng hợp lý. Hiểu đúng giúp bảo vệ rừng bằng lý lẽ vững chắc thay vì khẩu hiệu.
Giảm sóng: rừng như một bức tường mềm
Khi sóng đi vào rừng ngập mặn, nó gặp vô số vật cản: rễ chống của đước, rễ thở của mắm, thân cây, cành lá thấp. Mỗi vật cản lấy đi một phần năng lượng của sóng do ma sát và xoáy nước. Sóng đi càng sâu vào rừng càng nhỏ đi. Các nghiên cứu thực địa ở nhiều nơi trên thế giới đều ghi nhận độ cao sóng giảm rõ rệt sau một dải rừng ngập mặn đủ rộng.
Mức giảm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: bề rộng dải rừng, mật độ cây, loài cây, độ cao mặt bãi, chiều cao sóng và mực nước lúc đó. Rừng có nhiều rễ dày ở tầng thấp như đước, mắm giảm sóng tốt khi mực nước vừa phải; khi nước dâng rất cao, sóng đi qua phần tán, hiệu quả thay đổi.
Với Cần Giờ, dải rừng rộng phía ngoài là lớp đệm giữa biển và các khu dân cư, ruộng muối, đầm nuôi phía trong, và xa hơn là vùng đô thị phía bắc. Ở những đoạn bờ không có rừng, như các đoạn bờ cát phía nam, sóng đánh trực tiếp vào bờ, và đó cũng là nơi phải làm kè.
Chắn gió và giảm thiệt hại bão
Tán rừng làm giảm tốc độ gió sát mặt đất. Khi có gió mạnh, giông lốc hoặc bão, khu dân cư phía sau một dải rừng dày thường chịu gió yếu hơn so với nơi trống trải. Người dân ven biển nhiều nơi kể lại kinh nghiệm: nhà nằm sau rừng ít bị tốc mái hơn nhà nằm ngay mép biển trống.
Đối với nước dâng do bão, tức mực nước biển dâng cao bất thường khi bão vào, rừng ngập mặn cũng có tác dụng làm giảm, nhưng mức độ phụ thuộc rất nhiều vào bề rộng rừng và đặc điểm cơn bão. Với những đợt nước dâng lớn, kéo dài, rừng không thể chặn hoàn toàn. Đây là giới hạn quan trọng cần hiểu.
Vì vậy, các nhà quy hoạch thường coi rừng ngập mặn là một lớp trong hệ thống phòng thủ nhiều lớp: rừng ở ngoài cùng, đê, kè ở những nơi cần, quy hoạch không xây dựng ở vùng quá thấp, và hệ thống cảnh báo, sơ tán. Không lớp nào đủ một mình.
Giữ đất, nâng bãi
Như đã nói ở bài về phù sa và bãi bồi, rễ cây ngập mặn giữ bùn, làm nước chảy chậm để bùn lắng, và bổ sung vật chất hữu cơ vào đất. Kết quả là mặt bãi được nâng dần, bờ được giữ ổn định. Ở những nơi rừng bị phá, bờ thường lở nhanh hơn rõ rệt.
Khả năng nâng bãi này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nước biển dâng. Nếu đủ phù sa, rừng ngập mặn có thể nâng mặt bãi theo kịp một phần tốc độ nước dâng, điều mà đê bê tông không làm được. Tuy nhiên, khả năng này có giới hạn: khi nước dâng quá nhanh hoặc phù sa quá ít, rừng sẽ bị ngập quá lâu và chết dần.
Đây là lý do việc giữ nguồn phù sa từ thượng nguồn và giữ không gian cho rừng lùi vào khi cần là những vấn đề quy hoạch dài hạn quan trọng với Cần Giờ.
Cacbon xanh: rừng ngập mặn giữ cacbon ở đâu
Rừng ngập mặn được xếp vào nhóm hệ sinh thái "cacbon xanh", cùng với cỏ biển và đầm lầy mặn, vì khả năng lưu giữ cacbon rất lớn. Điểm đặc biệt không nằm ở cây mà ở đất: bùn ngập nước thiếu ôxy làm lá, rễ chết phân huỷ rất chậm, cacbon tích tụ trong đất qua hàng trăm, hàng nghìn năm.
Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy lượng cacbon lưu trong một hecta rừng ngập mặn, tính cả đất, thường cao hơn nhiều loại rừng trên cạn. Con số cụ thể khác nhau theo vùng, tuổi rừng, độ sâu đất được đo, nên khi đọc các con số về Cần Giờ, nên xem nguồn và phương pháp.
Mặt trái là khi rừng ngập mặn bị phá, đặc biệt khi đất bị đào xới để làm đầm, lượng cacbon tích tụ lâu năm có thể bị giải phóng trở lại khí quyển. Vì vậy giữ rừng hiện có thường có lợi cho khí hậu hơn nhiều so với phá rồi trồng lại ở chỗ khác.
Nhà trẻ của cá tôm
Nhiều loài cá, tôm, cua có giá trị kinh tế ở vùng biển ven bờ dành một phần đời trong rừng ngập mặn. Con non theo nước triều vào rừng, ẩn giữa rễ cây tránh cá dữ, ăn mùn bã và sinh vật nhỏ dồi dào, lớn lên rồi mới ra sông, ra biển. Giới khoa học gọi vai trò này là "nhà trẻ" của rừng ngập mặn.
Mối liên hệ giữa diện tích rừng ngập mặn và sản lượng thuỷ sản ven bờ đã được ghi nhận ở nhiều nơi, dù mức độ cụ thể khác nhau theo loài và vùng. Ở Cần Giờ, ngư dân lớn tuổi thường nhắc rằng cá tôm thời rừng chết sau chiến tranh ít hơn hẳn, và nhiều lên khi rừng hồi phục, một trải nghiệm phù hợp với hiểu biết khoa học.
Như vậy, giữ rừng không chỉ là chuyện môi trường, mà còn là chuyện sinh kế của người làm nghề cá, nuôi trồng, và cả nguồn hải sản trên mâm cơm người thành phố.
Lọc nước: có, nhưng không phải nhà máy xử lý
Nước sông Sài Gòn, Đồng Nai đổ xuống Cần Giờ mang theo chất dinh dưỡng dư thừa, chất hữu cơ, chất lơ lửng từ đô thị, nông nghiệp, công nghiệp thượng nguồn. Khi nước tràn qua rừng, dòng chảy chậm lại, chất lơ lửng lắng xuống, một phần chất dinh dưỡng được cây, tảo, vi sinh vật hấp thụ hoặc chuyển hoá. Rừng ngập mặn vì thế góp phần làm sạch nước trước khi ra biển.
Tuy nhiên, khả năng này có hạn. Rừng không phân huỷ được nhựa, kim loại nặng, nhiều loại hoá chất bền; những thứ này có thể tích tụ trong bùn, trong sinh vật. Nếu lượng chất thải quá lớn, chính rừng bị tổn hại. Coi rừng ngập mặn như "nhà máy xử lý nước thải tự nhiên" của thành phố là hiểu sai và nguy hiểm.
Giải pháp thật sự cho chất lượng nước vẫn là xử lý nước thải tại nguồn, ở các đô thị và khu công nghiệp thượng nguồn. Rừng chỉ là lớp cuối cùng, và cần được bảo vệ khỏi gánh nặng quá sức.
Ai hưởng lợi, ai gánh chi phí giữ rừng
Lợi ích của rừng Cần Giờ lan ra cả thành phố và xa hơn: chắn sóng gió cho vùng ven biển, nuôi nguồn hải sản bán khắp nơi, lưu cacbon có ích cho khí hậu toàn cầu. Nhưng chi phí giữ rừng lại đổ nhiều lên người sống cạnh rừng: họ không được chặt cây, không được tự mở đầm, phải tuần tra, phải chấp nhận những hạn chế về sử dụng đất mà người ở nơi khác không có.
Sự lệch pha giữa người hưởng lợi và người gánh chi phí là vấn đề chung của mọi khu rừng phòng hộ. Ở Việt Nam, pháp luật về lâm nghiệp đã có cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng, theo đó những bên hưởng lợi từ rừng trả tiền để hỗ trợ người giữ rừng; cách áp dụng cụ thể cho rừng ngập mặn ven biển là chuyện được bàn và điều chỉnh qua thời gian. Tiền khoán bảo vệ rừng ở Cần Giờ là một hình thức gần gũi với ý tưởng đó.
Hiểu được bài toán này giúp nhìn người dân ven rừng một cách công bằng hơn: họ không phải những người "được ở gần thiên nhiên" thuần tuý, mà là những người đang giữ một tài sản chung, thường với thu nhập khiêm tốn.
Tóm tắt các lợi ích và giới hạn
Bảng dưới đây tóm tắt các lợi ích chính của rừng ngập mặn Cần Giờ, mức độ chắc chắn của hiểu biết khoa học, và giới hạn cần nhớ.
| Lợi ích | Cơ chế | Mức hiểu biết | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Giảm sóng | Rễ, thân tạo ma sát, tiêu hao năng lượng sóng | Được ghi nhận rộng rãi | Phụ thuộc bề rộng rừng, mực nước, độ cao sóng |
| Chắn gió, giảm thiệt hại bão | Tán rừng giảm tốc độ gió sát đất | Ghi nhận nhiều, mức độ thay đổi | Không chặn hết nước dâng do bão lớn |
| Giữ đất, nâng bãi | Giữ bùn, bổ sung hữu cơ | Được ghi nhận rộng rãi | Cần đủ phù sa; nước dâng quá nhanh thì không theo kịp |
| Lưu giữ cacbon | Cacbon tích tụ trong đất bùn thiếu ôxy | Được ghi nhận rộng rãi; con số thay đổi theo nơi | Phá rừng làm giải phóng cacbon đã tích tụ |
| Nuôi con non thuỷ sản | Nơi trú, nguồn thức ăn dồi dào | Ghi nhận nhiều, mức độ tuỳ loài | Cần rừng liền mạch và nước đủ sạch |
| Lọc nước | Lắng chất lơ lửng, hấp thụ dinh dưỡng | Ghi nhận, nhưng có giới hạn | Không xử lý được nhựa, nhiều hoá chất bền |
Đọc bảng theo chiều ngang để thấy mỗi lợi ích đi kèm điều kiện. Rừng mang lại lợi ích khi được giữ đủ rộng, đủ khoẻ, có đủ phù sa và nước không quá ô nhiễm.
Từ hiểu biết đến quyết định
Những lợi ích kể trên thường được nhắc tới khi bàn về các dự án lớn ở vùng Cần Giờ. Hiểu đúng giúp đặt câu hỏi đúng: một dự án làm mất bao nhiêu rừng, ở vị trí nào, ảnh hưởng tới dòng chảy, phù sa ra sao, có bù lại được không, và bù ở đâu. Đó là những câu hỏi mà quá trình đánh giá tác động môi trường phải trả lời, và người dân có quyền được biết.
Hiểu đúng cũng giúp tránh hai thái cực. Một bên coi rừng là thứ có thể thay bằng đê kè và cây xanh đô thị; bên kia coi rừng là lá chắn vạn năng, không cần thêm giải pháp nào khác. Thực tế nằm giữa: rừng là một phần không thay thế được của hệ thống, nhưng chỉ là một phần.
Với người Cần Giờ, những lợi ích này không trừu tượng: đó là cơn gió dịu hơn khi giông tới, là con cua, con cá trong rạch, là bờ đất trước nhà không bị sóng ăn. Giữ rừng, với họ, là giữ những thứ rất cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Rừng ngập mặn có chặn được sóng thần, bão lớn không?
Rừng ngập mặn làm giảm năng lượng sóng và gió, giảm thiệt hại ở phía sau, nhưng không chặn hoàn toàn được nước dâng do bão lớn hay sóng thần. Nó là một lớp trong hệ thống phòng thủ, cần kết hợp với quy hoạch, đê kè và cảnh báo.
Cacbon xanh là gì?
Cacbon xanh là cacbon được lưu giữ bởi các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, cỏ biển, đầm lầy mặn. Phần lớn cacbon nằm trong đất bùn thiếu ôxy, nơi xác thực vật phân huỷ rất chậm và tích tụ qua thời gian dài.
Rừng Cần Giờ có phải là lá phổi xanh của thành phố không?
Đó là cách nói hình ảnh. Rừng có giá trị lớn về lưu giữ cacbon và điều hoà khí hậu cục bộ, nhưng không cung cấp ôxy cho thành phố theo nghĩa đen. Lợi ích thật của rừng nằm ở chắn sóng gió, giữ đất, lưu cacbon, nuôi thuỷ sản.
Rừng ngập mặn có lọc được nước thải thành phố không?
Rừng giữ lại một phần chất lơ lửng và chất dinh dưỡng, nhưng không xử lý được nhựa, kim loại nặng và nhiều hoá chất bền. Nước thải quá nhiều còn làm hại rừng. Xử lý nước thải tại nguồn vẫn là giải pháp chính.
Mất một phần rừng có trồng bù ở chỗ khác được không?
Trồng bù có thể bù một phần diện tích, nhưng rừng mới cần nhiều năm để có chức năng tương đương, và lượng cacbon tích tụ lâu năm trong đất của rừng cũ bị mất có thể không lấy lại được. Giữ rừng hiện có thường tốt hơn.