CanGio.orgCần Giờ
Kinh tế biển và chuyển mình

Nuôi tôm ở Cần Giờ: ao đất, ao lót bạt, vùng đệm rừng và bài toán dịch bệnh

Tôm sú, tôm thẻ là nghề thuỷ sản lớn ở vùng Bình Khánh, An Thới Đông và Lý Nhơn cũ. Các kiểu nuôi, vì sao không được lấn rừng, rủi ro dịch bệnh và nguồn nước.

Rectangular shrimp ponds lined with dark plastic, paddlewheel aerators churning the water, a farmer walking on the dike seen from behind, mangroves in the distance, midday light

Nuôi tôm là một trong những nghề thuỷ sản lớn của vùng Cần Giờ, tập trung ở phía bắc và phía tây — vùng Bình Khánh, Tam Thôn Hiệp cũ (nay thuộc xã Bình Khánh), An Thới Đông và Lý Nhơn cũ (nay thuộc xã An Thới Đông). Người nuôi chủ yếu nuôi tôm sú và tôm thẻ chân trắng, theo nhiều mức từ quảng canh trong ao đất rộng tới thâm canh trong ao lót bạt có máy quạt nước.

Tôm cho thu nhập cao trong vụ được mùa, nhưng cũng là nghề rủi ro bậc nhất: một đợt dịch bệnh có thể xoá sạch cả vụ. Ở Cần Giờ, nghề tôm còn có thêm ràng buộc riêng vì nằm cạnh rừng phòng hộ và khu dự trữ sinh quyển. Bài này giải thích các kiểu nuôi, chu kỳ một vụ, các rủi ro chính và mối quan hệ giữa ao tôm với rừng. Bài không đưa giá tôm, năng suất hay khuyên đầu tư.

Vì sao tôm phát triển ở vùng phía bắc và phía tây

Tôm sú và tôm thẻ đều cần nước lợ, độ mặn vừa phải, nhiệt độ ấm quanh năm. Vùng Cần Giờ có đủ, nhưng không phải chỗ nào cũng làm ao được. Phía nam gần biển nhiều bãi bồi, rừng phòng hộ và khu dân cư dày; phía bắc và phía tây, dọc sông Soài Rạp và các rạch lớn, có những vùng đất thấp từng là ruộng lúa nhiễm mặn, ruộng muối hoặc đất hoang, dễ đào ao, dễ lấy nước theo con nước.

Qua nhiều năm, những vùng này dần thành vùng nuôi tôm. Ruộng lúa một vụ năng suất thấp vì mặn, ruộng muối thu nhập bấp bênh, nhiều hộ chuyển sang tôm. Ao tôm cũng xuất hiện xen trong các vùng muối: mùa khô làm muối, mùa mưa nuôi tôm, cua.

Vùng nuôi tôm gần phà Bình Khánh còn có lợi thế đầu ra: thương lái từ nội thành và từ các nhà máy chế biến dễ vào thu mua; vật tư như thức ăn, thuốc, vôi, máy móc cũng dễ chở vào hơn so với vùng sâu phía nam.

Các mức nuôi và khác biệt

Người ta thường chia nghề tôm thành mấy mức tuỳ mật độ thả và mức đầu tư. Ở Cần Giờ có đủ các mức, từ ao đất rộng tới ao lót bạt nhỏ, chăm sóc kỹ.

Mức nuôiĐặc điểmĐổi lại
Quảng canh, quảng canh cải tiếnAo đất rộng, thả thưa, tận dụng thức ăn tự nhiên, bổ sung ít thức ăn; thay nước theo triềuChi phí thấp, rủi ro tài chính thấp, nhưng năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào nguồn nước tự nhiên
Bán thâm canhAo đất vừa, thả dày hơn, cho ăn thức ăn công nghiệp, có quạt nướcNăng suất cao hơn, cần vốn và kỹ thuật hơn, rủi ro dịch bệnh tăng
Thâm canh, siêu thâm canhAo nhỏ lót bạt, thả rất dày, quạt và sục khí liên tục, ao lắng, ao xử lýNăng suất cao nhất, vốn và chi phí điện rất lớn, một vụ hỏng là thiệt hại nặng
Kết hợp tôm – rừng hoặc tôm – lúa, tôm – muốiNuôi xen với rừng, với vụ lúa hoặc vụ muối theo mùaÍt rủi ro, thân thiện môi trường, nhưng năng suất tôm không cao, cần quy hoạch phù hợp

Không có mức nào "tốt nhất" chung. Mức nuôi phù hợp phụ thuộc vào vốn, kinh nghiệm, nguồn nước, điện, và khả năng chịu rủi ro của từng hộ.

Một vụ tôm diễn ra thế nào

Chi tiết khác nhau theo mức nuôi, nhưng các bước lớn của một vụ tôm thường là:

  1. Cải tạo ao. Tháo cạn, phơi đáy, nạo vét bùn, bón vôi, sửa bờ; ao lót bạt thì vệ sinh bạt.
  2. Lấy và xử lý nước. Lấy nước từ sông rạch qua ao lắng, xử lý cho sạch mầm bệnh và sinh vật hại, gây màu nước trước khi thả.
  3. Chọn và thả giống. Mua giống từ cơ sở có kiểm dịch, thả vào lúc mát trong ngày, thuần dần với độ mặn và nhiệt độ của ao.
  4. Chăm sóc. Cho ăn theo sức ăn, theo dõi màu nước, độ mặn, pH, oxy, kiểm tra tôm định kỳ; vận hành quạt nước.
  5. Quản lý sức khoẻ. Theo dõi dấu hiệu bất thường như tôm bỏ ăn, tấp bờ, đổi màu; báo cán bộ thú y thuỷ sản khi nghi có dịch.
  6. Thu hoạch và xử lý ao. Thu tỉa hoặc thu toàn bộ khi tôm đạt cỡ; xử lý nước, bùn thải trước khi xả ra ngoài hoặc trước vụ sau.

Một vụ thường kéo dài vài tháng, ngắn hơn nuôi hàu, nên vòng quay vốn nhanh hơn — một lý do nghề tôm hấp dẫn dù rủi ro cao.

Dịch bệnh: rủi ro số một

Bệnh ở tôm nuôi là nỗi lo thường trực của mọi vùng nuôi tôm Việt Nam, và Cần Giờ không ngoại lệ. Các bệnh như đốm trắng, hoại tử gan tuỵ cấp tính và nhiều bệnh khác có thể lây nhanh trong ao và giữa các ao dùng chung nguồn nước. Khi dịch bùng ra, tôm có thể chết gần hết trong vài ngày, người nuôi mất trắng vụ.

Vì các ao trong một vùng thường lấy nước từ cùng một con rạch, một ao có dịch mà xả nước chưa xử lý ra ngoài có thể làm lây sang cả vùng. Do đó, quản lý dịch bệnh tôm không chỉ là chuyện của từng hộ mà là chuyện của cả cộng đồng nuôi: khai báo dịch, xử lý ao bệnh, tuân thủ lịch thời vụ do cơ quan chuyên môn khuyến cáo.

Lạm dụng thuốc và hoá chất là một phản ứng thường gặp khi lo dịch, nhưng gây tồn dư trong tôm, ảnh hưởng tới đầu ra, nhất là thị trường xuất khẩu, và làm hại môi trường. Người nuôi nên làm theo hướng dẫn của cán bộ khuyến ngư, thú y thuỷ sản, dùng sản phẩm được phép lưu hành và ghi chép việc sử dụng.

Ao tôm và rừng: ranh giới không được vượt

Ở nhiều vùng ven biển Việt Nam và Đông Nam Á, nghề nuôi tôm từng là nguyên nhân lớn làm mất rừng ngập mặn: người ta chặt rừng đào ao, vài năm sau ao bệnh, bỏ đi chỗ khác. Hậu quả là bờ biển mất lá chắn, đất bị chua phèn, nguồn lợi tự nhiên suy giảm.

Ở Cần Giờ, rừng ngập mặn là rừng phòng hộ, có quy định chặt về việc chuyển đổi đất rừng. Ao tôm mới không được lấn vào rừng; vùng đệm quanh rừng có những hạn chế riêng về loại hình và mức độ nuôi. Người muốn mở rộng ao nuôi phải tìm hiểu kỹ ranh giới và quy định của từng thửa đất tại cơ quan có thẩm quyền.

Mô hình kết hợp rừng – tôm, trong đó tôm sống tự nhiên dưới tán rừng và trong các mương nước, được nhắc tới ở nhiều vùng ngập mặn Nam Bộ như một cách vừa giữ rừng vừa có thu nhập. Ở Cần Giờ, những cách tận dụng nguồn lợi tự nhiên trong rừng được thực hiện theo quy định của chủ rừng và của hợp đồng giao khoán. Bất kể mô hình nào, nguyên tắc là không đánh đổi rừng lấy ao.

Nước thải và chuyện chung của cả vùng

Nuôi tôm thâm canh tạo ra lượng lớn chất thải: thức ăn thừa, phân tôm, bùn đáy ao, nước có hàm lượng hữu cơ cao. Nếu xả thẳng ra sông rạch, chất thải làm nước giàu dinh dưỡng, dễ nở tảo, giảm oxy, gây hại cho chính vùng nuôi và cho các nghề khác dùng chung dòng nước như nuôi hàu, nghêu.

Vì vậy, các vùng nuôi tôm hiện đại thường có ao lắng, ao xử lý trước khi xả, và có quy định về nơi đổ bùn thải. Với những hộ nuôi nhỏ, đầu tư hệ thống xử lý là gánh nặng; nhiều nơi giải quyết bằng cách tổ chức theo tổ hợp tác, hợp tác xã, quy hoạch kênh cấp và kênh thoát riêng cho cả vùng.

Ở Cần Giờ, nơi nghề tôm phía bắc và tây, nghề hàu nghêu phía nam và rừng phòng hộ cùng nằm trên một hệ thống sông rạch, quản lý nước thải ao tôm là chuyện liên quan tới sinh kế của cả vùng, không riêng người nuôi tôm.

Chi phí một vụ tôm gồm những gì

Không nêu con số cụ thể, nhưng một vụ tôm thâm canh hay bán thâm canh thường gồm những khoản sau. Biết cấu trúc chi phí giúp hiểu vì sao một vụ hỏng có thể làm người nuôi nợ nần:

  • Cải tạo ao: nạo vét, vôi, bạt lót, sửa bờ, cống.
  • Con giống: chiếm phần đáng kể; giống tốt, đã kiểm dịch thường giá cao hơn nhưng giảm rủi ro.
  • Thức ăn: thường là khoản lớn nhất trong nuôi thâm canh, tăng dần theo kích cỡ tôm.
  • Điện và nhiên liệu: cho quạt nước, máy sục khí, máy bơm; ao càng dày càng tốn.
  • Chế phẩm, vật tư xử lý nước theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Công lao động: người canh ao ngày đêm, đặc biệt các tháng cuối vụ.
  • Lãi vay: nhiều hộ vay vốn đầu vụ, trả cuối vụ.

Ví dụ giả định: nếu thức ăn và điện chiếm hơn một nửa chi phí và tôm bị dịch ở tháng thứ hai, người nuôi đã bỏ ra gần như toàn bộ tiền giống, cải tạo ao và một phần thức ăn mà không có gì để bán. Đây là lý do nhiều người nuôi chọn thu hoạch sớm khi thấy dấu hiệu bất thường, chấp nhận tôm nhỏ, giá thấp.

Đầu ra: từ bờ ao tới nhà máy và chợ

Phần lớn tôm nuôi ở Cần Giờ được bán cho thương lái tại bờ ao. Thương lái cân, phân cỡ, rồi chuyển tới các nhà máy chế biến, các chợ đầu mối hay nhà hàng trong thành phố. Vì vùng nuôi gần nội thành, tôm có thể tới chợ trong ngày, một lợi thế so với các vùng nuôi xa ở miền Tây.

Giá tôm tại ao phụ thuộc vào cỡ tôm, chất lượng, thời điểm thu hoạch và giá thị trường chung, trong đó có giá xuất khẩu. Khi nhiều vùng cùng thu hoạch, giá giảm; khi thị trường xuất khẩu biến động, giá trong nước cũng chao theo. Người nuôi nhỏ thường ở thế yếu trong thương lượng vì không giữ được tôm sống lâu.

Một số mô hình liên kết giữa người nuôi, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến — bao tiêu sản phẩm theo tiêu chuẩn, có hỗ trợ kỹ thuật — giúp đầu ra ổn định hơn, đổi lại người nuôi phải tuân thủ quy trình chặt, ghi chép đầy đủ. Đây là hướng đi được khuyến khích ở nhiều vùng nuôi tôm, nhưng hiệu quả tuỳ vào sự tin cậy giữa các bên.

Tôm Cần Giờ cũng được bán một phần cho khách du lịch và các quán ăn trong vùng, nhưng phần này nhỏ so với lượng đi chợ đầu mối và nhà máy.

Câu hỏi thường gặp

Ở Cần Giờ nuôi tôm gì nhiều?

Chủ yếu là tôm sú và tôm thẻ chân trắng, nuôi ở các vùng phía bắc và phía tây như Bình Khánh, Tam Thôn Hiệp cũ, An Thới Đông và Lý Nhơn cũ. Một số hộ nuôi xen cua, cá trong ao hoặc nuôi theo mùa trên ruộng muối.

Nuôi tôm ở Cần Giờ có được lấn đất rừng không?

Không. Rừng ngập mặn Cần Giờ là rừng phòng hộ, việc chuyển đổi đất rừng sang ao nuôi bị hạn chế chặt. Muốn mở ao nuôi phải xác minh thửa đất không thuộc đất rừng và tuân thủ quy định vùng đệm tại cơ quan có thẩm quyền.

Nuôi tôm thâm canh và quảng canh khác nhau thế nào?

Quảng canh thả thưa, ao rộng, ít thức ăn, chi phí và rủi ro thấp nhưng năng suất thấp. Thâm canh thả dày, ao lót bạt, quạt khí liên tục, năng suất cao nhưng vốn lớn và một vụ hỏng thì thiệt hại nặng.

Tôm bị dịch thì phải làm gì?

Báo ngay cho cán bộ thú y thuỷ sản hoặc chính quyền xã để được hướng dẫn, không tự ý xả nước ao bệnh ra kênh chung. Xử lý ao theo hướng dẫn chuyên môn, dùng sản phẩm được phép lưu hành, không lạm dụng kháng sinh.

Có nên đầu tư nuôi tôm ở Cần Giờ không?

Bài không đưa lời khuyên đầu tư. Người muốn tìm hiểu nên học kỹ thuật từ cơ quan khuyến ngư và người nuôi lâu năm, xác minh pháp lý đất, nguồn nước, điện, quy hoạch vùng nuôi, và chuẩn bị cho khả năng mất trắng một vụ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.