Thờ cá Ông là tín ngưỡng dân gian của ngư dân ven biển từ miền Trung vào Nam Bộ, trong đó có Cần Giờ: cá voi được gọi tôn kính là "Ông", được tin là vị thần cứu người gặp nạn trên biển; khi cá Ông chết dạt vào bờ, ngư dân an táng như người thân, người phát hiện để tang, rồi đưa hài cốt vào lăng thờ. Ở Cần Giờ, tục này tập trung ở các làng biển Cần Thạnh, Long Hòa và xã đảo Thạnh An.
Tục thờ cá Ông không chỉ là chuyện cúng bái. Nó chứa đựng cả một hệ ứng xử của người làm nghề biển: cách nói năng trên ghe, những điều kiêng, sự tôn trọng với sinh vật lớn của đại dương, và cách cộng đồng nâng đỡ nhau qua rủi ro. Bài này đi vào phần niềm tin và nếp ứng xử; chuyện lăng Ông và lễ Nghinh Ông có bài riêng.
Vì sao cá voi được gọi là Ông
Ngư dân ven biển Việt Nam từ lâu đã quan sát thấy cá voi bơi gần ghe, có khi đi kèm thuyền một đoạn dài. Những câu chuyện về cá voi xuất hiện khi gặp bão, nâng đỡ ghe hoặc người rơi xuống nước, được truyền miệng từ đời này sang đời khác. Dù khoa học có những giải thích riêng về tập tính của loài cá voi, với người đi biển ngày trước, đó là bằng chứng về một vị phù hộ.
Chữ "Ông" là cách xưng hô kính trọng, tương tự cách người Việt gọi các vị thần, các bậc trưởng thượng. Ngư dân tránh gọi thẳng là cá voi, nhất là khi đang ở trên ghe. Trong văn tế, cá Ông thường được tôn xưng bằng các danh hiệu như Nam Hải Đại tướng quân. Tên lăng ở Cần Thạnh là "Thủy Tướng" cũng nằm trong cách gọi tôn kính ấy.
Tục này có quan hệ với nhiều lớp văn hoá ven biển Nam Trung Bộ. Các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian thường cho rằng người Việt khi vào phương Nam đã tiếp nhận và biến đổi những tín ngưỡng biển sẵn có trong vùng. Khi ngư dân miền Trung vào lập nghiệp ở cửa biển Cần Giờ, họ mang tục này theo, dựng lăng và giữ lệ cho tới nay.
Những kiêng cữ và lời ăn tiếng nói trên ghe
Tránh gọi thẳng tên. Như đã nói, trên ghe người ta gọi là Ông chứ không nói cá voi. Một số từ khác cũng được nói tránh vì sợ xui, tuỳ từng làng.
Thấy Ông thì nhường đường. Ghe gặp cá Ông bơi gần thì giảm tốc, không đuổi theo, không quây bắt. Nhiều người còn khấn nhỏ xin Ông phù hộ chuyến đi.
Gặp Ông mắc cạn thì cứu. Nếu cá Ông mắc vào lưới hoặc mắc cạn khi còn sống, ngư dân tìm cách gỡ, đẩy ra chỗ nước sâu. Đây là lệ được tuân thủ nghiêm.
Gặp Ông dạt vào bờ thì báo làng. Người phát hiện báo cho ban quý tế của lăng; cộng đồng cùng lo việc an táng. Người đầu tiên thấy thường đảm nhận vai trò trưởng tử.
Giữ lời nói khi ra khơi. Ngày ghe xuất bến, người nhà tránh nói những câu không may. Đây không phải mê tín nặng nề mà là cách giữ tinh thần trước một chuyến đi có rủi ro thật.
An táng cá Ông: một tang lễ của cả cộng đồng
Khi có cá Ông dạt vào bờ, ngư dân không coi đó là một xác động vật cần dọn mà là một đám tang. Cộng đồng dựng nơi làm lễ, chọn chỗ mai táng thường ở gần lăng hoặc trên bãi cát cao. Người trưởng tử mặc đồ tang, chịu tang trong một thời gian theo lệ. Mọi người đến thắp hương, góp công, góp của.
Sau một thời gian đủ để phần thịt phân huỷ, cộng đồng làm lễ cải táng, lấy xương rửa sạch, đưa vào lăng thờ. Bộ xương lớn thường được sắp lại, đặt trong khám hoặc hòm. Từ đó, ngày cá Ông dạt vào hoặc ngày an táng có thể trở thành một ngày cúng của lăng.
Toàn bộ quá trình này tốn nhiều công sức và chi phí, và chỉ một cộng đồng gắn kết mới làm được. Vì vậy, nhìn số bộ hài cốt trong một lăng Ông, người ta phần nào thấy được độ lâu đời và sức sống của làng biển ở đó.
Tục cũ và cách hiểu hôm nay
Một số khía cạnh của tục thờ cá Ông có thể đọc theo hai cách: cách hiểu truyền thống của ngư dân và cách nhìn từ khoa học, quản lý hiện đại. Hai cách này không nhất thiết đối nghịch.
| Khía cạnh | Cách hiểu truyền thống | Cách nhìn hôm nay |
|---|---|---|
| Cá voi cứu người | Ông hiện về cứu ghe gặp nạn | Tập tính tò mò, bơi gần tàu của một số loài; câu chuyện được ghi nhớ vì gắn với sống còn |
| Cá voi dạt bờ | Ông mãn phần, cần an táng tử tế | Có nhiều nguyên nhân: bệnh, mắc lưới, va tàu, mất định hướng; cơ quan chuyên môn có thể cần lấy mẫu |
| Không săn bắt cá Ông | Xúc phạm Ông là mang hoạ | Phù hợp với yêu cầu bảo vệ các loài thú biển quý hiếm |
| Lăng lưu giữ hài cốt | Thờ phụng vị thần biển | Kho tư liệu về các loài từng xuất hiện ở vùng biển này |
| Lễ Nghinh Ông | Rước Ông, cầu bình an, được mùa | Di sản văn hoá phi vật thể, sinh hoạt cộng đồng, sản phẩm du lịch văn hoá |
Điểm gặp nhau quan trọng nhất là sự tôn trọng với sinh vật biển. Ở nhiều nơi, chính tục thờ cá Ông giúp việc bảo vệ thú biển dễ được cộng đồng ngư dân đón nhận hơn.
Tục thờ cá Ông trong đời sống ngư dân Cần Giờ hôm nay
Ngư dân Cần Giờ ngày nay chủ yếu đánh bắt ven bờ, ít ghe đi xa như trước; nhiều người chuyển sang nuôi hàu, nuôi nghêu, làm du lịch. Dù vậy, bàn thờ Ông vẫn có mặt trên nhiều ghe, trong nhiều nhà. Trước chuyến đi lớn hoặc đầu mùa, có người vẫn ra lăng thắp hương.
Lễ Nghinh Ông hằng năm cũng là lúc người trẻ được tiếp xúc với tục cũ một cách tự nhiên nhất: khiêng kiệu, chạy ghe trong đoàn nghinh, tập hát bả trạo. Không ai phải ngồi giảng cho họ về ý nghĩa; họ học bằng cách làm cùng người lớn.
Có những người trẻ không còn tin theo cách của ông bà, nhưng vẫn giữ lệ vì xem đó là cách tôn trọng quá khứ của làng và nghề. Đó có lẽ là cách nhiều tín ngưỡng dân gian ở vùng đô thị hoá đang tồn tại: chuyển dần từ niềm tin tuyệt đối sang ký ức và bản sắc cộng đồng.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn
Cách tốt nhất là bắt đầu từ lăng Ông Thủy Tướng ở khu vực Cần Thạnh (xã Cần Giờ mới), nói chuyện với người giữ lăng và các cụ trong ban quý tế vào ngày thường. Họ có thể kể về từng bộ hài cốt, về những năm có cá Ông dạt vào, về cách làm lễ ngày xưa. Mang theo sổ ghi chép, hỏi chậm, và hỏi cả những điều họ không chắc — câu trả lời "không ai còn nhớ" cũng là một thông tin.
Bạn cũng có thể so sánh với tục thờ cá Ông ở các vùng biển khác như Vũng Tàu bên kia vịnh Gành Rái, hay các tỉnh miền Trung, qua các công trình nghiên cứu văn hoá dân gian đã xuất bản. Cùng một tục, mỗi nơi có những biến thể riêng về ngày lễ, cách tế, lối hát bả trạo.
Khi viết hay chia sẻ lại, hãy phân biệt rõ đâu là lời kể của người dân, đâu là thông tin đã được ghi chép, kiểm chứng, và đâu là cách hiểu riêng của mình. Những con số như số bộ hài cốt, năm cá Ông dạt vào thường mỗi người nhớ một khác; ghi kèm nguồn sẽ giúp người đọc sau tin được.
Cá Ông giữa các vị thần biển của làng chài phía Nam
Ngư dân Nam Bộ không chỉ thờ cá Ông. Trong các làng biển còn có miếu thờ Bà, thờ các vị thần sông nước, thờ những người có công khai phá. Người gốc Hoa ở các thị tứ ven biển thường thờ Bà Thiên Hậu, vị nữ thần phù hộ người đi biển. Ở một số làng, các tục này cùng tồn tại, có khi trong cùng một khu vực, mỗi nơi một lệ cúng riêng.
Điểm riêng của cá Ông là đối tượng thờ là một sinh vật có thật, có hài cốt, có câu chuyện cụ thể về ngày dạt vào bờ. Điều đó tạo ra một quan hệ rất gần: ngư dân không chỉ cầu xin một vị thần xa xôi mà như đang tưởng nhớ một ân nhân. Đây là lý do lăng Ông thường mang không khí ấm áp, gần gũi hơn nhiều công trình thờ tự khác.
Với người tìm hiểu văn hoá, việc đặt cá Ông cạnh các tục thờ biển khác giúp thấy được cách cộng đồng ven biển phía Nam tổ chức niềm tin của mình: nhiều lớp, cởi mở, và luôn xoay quanh một mối quan tâm thực tế là sự an toàn của người ra khơi và sự sung túc của làng.
Những dạng câu chuyện về cá Ông người Cần Giờ hay kể
Nếu ngồi với các ngư dân lớn tuổi ở Cần Thạnh hay Thạnh An đủ lâu, bạn sẽ nghe nhiều câu chuyện về cá Ông. Chúng thường thuộc mấy dạng quen thuộc: ghe gặp gió lớn ở cửa biển, có bóng lớn nổi lên cạnh mạn rồi ghe vào bờ an toàn; người rơi xuống nước được vật gì đó nâng lên; cá Ông dạt vào bãi đúng dịp làng có chuyện lớn.
Những câu chuyện này có giá trị như ký ức cộng đồng, không phải như tư liệu kiểm chứng. Tên người, năm tháng, địa điểm trong chuyện thường thay đổi theo người kể. Nhưng chúng cho biết điều ngư dân sợ nhất, mong nhất, và cách họ hiểu mối quan hệ giữa con người và biển cả.
Khi nghe, hãy hỏi thêm về hoàn cảnh: ghe khi ấy đi đâu, mùa nào, gió hướng nào. Những chi tiết đó thường đúng với thực tế nghề biển vùng cửa sông Cần Giờ hơn phần kỳ lạ của câu chuyện, và giúp bạn hiểu nghề biển ngày xưa vất vả đến mức nào.
Cũng nên để ý rằng nhiều câu chuyện được kể lại bởi con cháu chứ không phải người trong cuộc. Mỗi lần kể lại là một lần câu chuyện được gọt giũa thêm. Ghi lại cả tên người kể và quan hệ của họ với nhân vật trong chuyện sẽ giúp ích nhiều nếu sau này có ai muốn sưu tầm một cách nghiêm túc.
Câu hỏi thường gặp
Cá Ông có phải là cá voi không?
Đúng. Cá Ông là cách ngư dân tôn xưng cá voi. Trong dân gian, đôi khi những loài thú biển lớn khác như cá heo lớn cũng được gọi chung là Ông. Ngư dân tránh gọi thẳng là cá voi khi ở trên ghe để tỏ lòng kính trọng.
Tục thờ cá Ông ở Cần Giờ có từ khi nào?
Tục này theo chân các lớp ngư dân người Việt từ miền Trung vào Nam lập nghiệp. Mốc năm cụ thể ở Cần Giờ không có văn bản chắc chắn; nhiều tài liệu địa phương cho rằng lăng Ông Thủy Tướng ở Cần Thạnh đã có từ thế kỷ 19.
Ngày nay nếu cá voi dạt vào bờ Cần Giờ thì xử lý thế nào?
Người phát hiện nên báo ngay cho chính quyền xã và cơ quan chuyên môn để được hướng dẫn, nhất là nếu cá còn sống. Cộng đồng ngư dân thường được làm lễ an táng theo phong tục, kết hợp với yêu cầu của cơ quan quản lý về môi trường và thuỷ sản.
Người không làm nghề biển có thể đến thắp hương ở lăng Ông không?
Có thể. Lăng mở cửa cho người dân và khách đến thắp hương, tham quan. Nên ăn mặc lịch sự, hỏi người giữ lăng cách làm theo lệ, và giữ yên lặng khi có người đang cúng.
Tục thờ cá Ông có liên quan gì đến bảo vệ cá voi?
Theo lệ, ngư dân không săn bắt, không làm hại cá Ông và phải cứu khi cá mắc cạn. Điều này trùng với mục tiêu bảo vệ các loài thú biển. Nhiều chương trình bảo tồn ở Việt Nam đã dựa vào tục này để vận động ngư dân phối hợp.
Tục thờ cá Ông ở Cần Giờ khác Vũng Tàu thế nào?
Cả hai cùng gốc tục thờ cá Ông của ngư dân ven biển phía Nam, có lăng, có lễ Nghinh Ông. Khác biệt chủ yếu ở ngày lễ theo lệ từng vạn, quy mô lăng và cách tổ chức phần hội. Muốn so sánh kỹ, nên đến tận nơi và hỏi các ban quý tế.