Ở các làng biển Cần Giờ — Cần Thạnh, Long Hòa (nay là xã Cần Giờ), Thạnh An và các xóm ven sông của Bình Khánh, An Thới Đông — nếu đàn ông gắn với con ghe, thì phụ nữ gắn với mọi khâu còn lại: ra bãi cào nghêu, lặt hàu, phân loại cá tôm ở bến, bán ở chợ, phơi khô, giữ tiền và lo toan cả nhà khi chồng đi sông biển. Nhiều gia đình sống được qua những năm biển xấu chính nhờ đôi tay và cách xoay xở của người phụ nữ.
Bài này nhìn đời sống làng biển Cần Giờ qua những người phụ nữ: họ làm gì mỗi ngày, vì sao vai trò của họ lớn như vậy, họ lo lắng điều gì, và đời sống của họ đang thay đổi ra sao. Nội dung dựa trên những nét chung dễ quan sát ở các làng biển Nam Bộ và lời kể của người địa phương, không nhằm đại diện cho mọi gia đình.
Nghề biển chia việc theo giới như thế nào
Trong cách tổ chức truyền thống của làng chài, công việc trên ghe — chạy ghe, kéo lưới, đi đáy đêm — phần lớn do đàn ông đảm nhận. Phụ nữ lo phần trên bờ: chuẩn bị đồ ăn, nước uống cho chuyến đi, sửa lưới, đón ghe về, phân loại hàng, mang đi bán. Sự phân công này hình thành từ đặc thù nghề: ghe đi đêm, đi xa, công việc nặng và nguy hiểm.
Nhưng ranh giới đó không cứng nhắc. Ở Cần Giờ, nhiều phụ nữ cũng chèo xuồng đặt lú ven rạch, ra bãi cào nghêu, bắt ốc, chăm bè hàu. Khi thiếu người, vợ theo chồng ra ghe là chuyện bình thường. Những nghề "trên bờ" như cào nghêu, phơi khô thậm chí có tỷ lệ phụ nữ tham gia cao hơn nam giới.
Điều quan trọng là phần việc của phụ nữ quyết định con cá, con tôm có thành tiền hay không. Ghe về mà không ai phân loại, giữ đá, bán đúng mối thì một chuyến đi tốt cũng có thể thành lỗ. Người làng biển hiểu điều này rõ hơn ai hết, nên tiếng nói của người vợ trong chuyện làm ăn của nhà thường rất có trọng lượng.
Bạn hàng ở bến và chợ cá
Lúc ghe cập bến là lúc phụ nữ bận nhất. Họ đứng sẵn ở bến, đỡ thùng hàng, đổ cá tôm ra phân loại theo loại, theo cỡ. Con nào bán tươi, con nào ướp đá chuyển lên thành phố, con nào để làm khô, làm mắm đều được quyết định trong vài chục phút. Đó là một kỹ năng cần mắt nhanh, tay lẹ và hiểu thị trường.
Ở chợ Cần Thạnh, khu chợ hải sản gần biển và các chợ trong vùng, phần lớn người đứng sạp là phụ nữ. Họ thuộc giá từng loại theo ngày, nhớ mặt khách quen, biết khi nào nên bán nhanh, khi nào giữ hàng. Nhiều người có mối riêng với các vựa, nhà hàng, thương lái, quan hệ được xây qua nhiều năm.
Nghề bạn hàng không nhẹ: dậy rất sớm, đứng cả buổi trên nền xi măng ướt, tay ngâm nước lạnh và nước muối, chịu rủi ro hàng ế, hàng hỏng. Nhưng đó cũng là công việc cho người phụ nữ làng biển một vị thế riêng: người nắm đồng tiền của gia đình.
Những công việc phụ nữ đảm nhận
Cào nghêu, bắt ốc, lặt hàu. Ra bãi theo con nước ròng, làm việc vài giờ dưới nắng gió. Thu nhập theo ngày khai thác, phụ thuộc mùa và sản lượng bãi.
Phơi khô, làm mắm. Làm sạch, xẻ, ướp, phơi cá trên sân, trên giàn; ủ mắm trong khạp. Đây là công việc tỉ mỉ, cần canh nắng, canh mưa cả ngày.
Sửa lưới, chuẩn bị chuyến đi. Vá lưới rách, chuẩn bị gạo, nước, đá, dầu cho ghe. Một chuyến đi suôn sẻ bắt đầu từ sự chuẩn bị của người ở nhà.
Buôn bán. Bán lẻ ở chợ, bán sỉ cho vựa, giao hàng cho nhà hàng; ngày nay thêm bán hàng qua điện thoại cho khách thành phố.
Giữ tiền và lo việc nhà. Quản lý thu chi, lo tiền học cho con, tiền đám tiệc, tiền sửa ghe. Ở nhiều nhà, người vợ là người quyết định chi tiêu lớn.
Những đêm chờ ghe về
Đời sống của vợ ngư dân luôn có một phần lo âu không nói ra. Ghe đi đáy đêm, đi lưới xa, gặp giông bất chợt, máy hỏng giữa sông — những điều đó người ở nhà không thấy được, chỉ có thể chờ. Ngày nay có điện thoại di động, việc liên lạc dễ hơn nhiều, nhưng sóng điện thoại không phải lúc nào cũng có trên sông lớn, cửa biển.
Nhiều phụ nữ làng biển giữ thói quen thắp hương ở bàn thờ trong nhà hoặc ra lăng Ông khi chồng con đi chuyến xa. Đó vừa là niềm tin, vừa là cách giữ bình tĩnh trong những giờ chờ đợi.
Trong những câu chuyện của làng chài, hình ảnh người phụ nữ đứng ở bến nhìn ra cửa sông là hình ảnh quen thuộc. Với những gia đình từng có người gặp nạn trên sông biển, nỗi lo ấy càng nặng. Cộng đồng làng biển vì thế rất gắn bó, sẵn sàng giúp đỡ khi một nhà gặp chuyện.
Nuôi con ở làng biển
Khi chồng đi ghe, việc nuôi dạy con cái phần lớn dồn lên vai người mẹ. Phụ nữ làng biển vừa đi chợ, ra bãi, vừa lo cơm nước, đưa đón con đi học. Ông bà, hàng xóm thường phụ trông trẻ, tạo thành một mạng lưới hỗ trợ tự nhiên trong xóm.
Thế hệ phụ nữ trung niên ở Cần Giờ hôm nay phần lớn mong con học hành tới nơi tới chốn, có việc làm ổn định, không phải chịu nắng gió như mình. Nhiều người dành dụm từng đồng từ chợ cá, sân phơi để cho con lên thành phố học. Đó là một khoản đầu tư lớn của những gia đình thu nhập bấp bênh.
Con cái lớn lên, đi học xa, đi làm xa, người mẹ lại ở lại với bãi nghêu, sạp cá. Khi con về thăm, bữa cơm có món cá kho, canh chua quen thuộc, và những câu chuyện về chợ, về con nước. Sợi dây giữa người đi và người ở được giữ bằng chính những bữa cơm đó.
Sức khoẻ: cái giá của nghề
Công việc của phụ nữ làng biển đòi hỏi sức lực và chịu đựng: đứng lâu, cúi nhiều, ngâm tay chân trong nước mặn, phơi nắng gió, mang vác nặng. Theo thời gian, nhiều người bị đau lưng, đau khớp, nứt nẻ da tay chân, mỏi mắt vì nắng. Những vết cắt do vỏ hàu, vây cá là chuyện thường ngày.
Vì bận việc, nhiều người ngại đi khám, chỉ tự chữa bằng kinh nghiệm hoặc mua thuốc theo lời người quen. Điều này khiến những bệnh mạn tính có khi được phát hiện muộn. Trạm y tế xã và các chương trình khám sức khoẻ cộng đồng là nơi phụ nữ làng biển nên tận dụng, nhất là khám định kỳ.
Với những người đang làm nghề, những biện pháp đơn giản như đeo găng tay khi lặt hàu, đội nón rộng vành, mặc áo dài tay, uống đủ nước, nghỉ giữa buổi đã giúp giảm đáng kể tác hại. Đau kéo dài, vết thương sưng đỏ, mệt mỏi bất thường là lúc nên đi khám bác sĩ.
Phụ nữ trong lễ lệ của làng
Trong các lễ lớn như Nghinh Ông ở lăng Ông Thủy Tướng hay Kỳ yên ở đình, những người đứng tế, khiêng kiệu, hát bả trạo phần lớn là nam giới theo lệ cũ. Nhưng phía sau, phần việc không thể thiếu là của phụ nữ: chuẩn bị lễ vật, nấu cỗ, gói bánh, dọn dẹp, tiếp khách. Một mùa lễ suôn sẻ là nhờ những bếp lửa đỏ suốt mấy ngày ở nhà sau lăng, sau đình.
Các bà, các chị trong xóm phân công nhau rất rõ: người lo mâm cúng, người lo cỗ mặn, người lo chè, bánh, người lo chén bát. Kinh nghiệm nấu cỗ cho hàng trăm người được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác ngay trong những dịp lễ đó.
Ở nhà, phụ nữ cũng là người nhớ ngày giỗ, ngày rằm, chuẩn bị mâm cúng gia tiên, giữ lệ cúng ghe khi chồng con ra khơi. Nhiều nếp văn hoá của làng biển Cần Giờ, vì vậy, được giữ lại không chỉ ở lăng, ở đình, mà trong căn bếp của từng gia đình.
Những thay đổi của phụ nữ làng biển hôm nay
Thế hệ phụ nữ trẻ ở Cần Giờ có nhiều lựa chọn hơn mẹ mình. Nhiều người đi học, làm việc ở nội thành, ở các khu du lịch, cơ sở dịch vụ. Một số ở lại quê nhưng chuyển sang làm du lịch, mở quán, bán hải sản qua mạng, làm homestay. Điện thoại thông minh đã thay đổi cách nhiều phụ nữ buôn bán: khách đặt hàng trước, hẹn giờ giao, chuyển tiền qua tài khoản.
Phụ nữ cũng tham gia nhiều hơn vào các tổ hợp tác nghề cá, nghề nghêu, nghề muối, các hội đoàn ở địa phương. Ở nhiều nơi, chính phụ nữ là người giữ sổ sách, kết nối đầu ra cho cả nhóm.
Dù vậy, những người phụ nữ lớn tuổi vẫn là lực lượng chính trên bãi nghêu, sân phơi, sạp cá. Câu hỏi ai sẽ thay họ khi họ không còn làm nổi là câu hỏi chung của làng biển Cần Giờ, giống như câu hỏi ai sẽ theo ghe thay những người đàn ông đã già.
Khi ghé làng biển, nhìn thấy họ
Khách đến Cần Giờ thường để ý con ghe, bãi biển, món ăn mà ít khi để ý những người phụ nữ đứng sau tất cả. Vài gợi ý để chuyến đi có thêm chiều sâu:
- Ghé chợ hay bến ghe vào lúc hàng về, đứng xa một chút để thấy cách những người bạn hàng phân loại, định giá, chia hàng.
- Mua trực tiếp từ những người phụ nữ cào nghêu, phơi khô, trả giá vừa phải; đó là thu nhập trực tiếp của họ.
- Hỏi chuyện khi họ rảnh tay, không phải lúc đang dồn việc; nhiều người sẵn lòng kể về nghề, về con nước.
- Xin phép trước khi chụp ảnh, nhất là chụp cận mặt; nhiều người không muốn hình ảnh lao động vất vả của mình bị đưa lên mạng.
- Nếu ăn ở quán gia đình, khen món ăn với người nấu; đa phần người đứng bếp là phụ nữ trong nhà.
Hiểu được vai trò của họ, bạn sẽ thấy làng biển Cần Giờ không chỉ là nơi của những con ghe, mà là nơi của những gia đình vận hành nhờ sự phân công và chịu đựng của cả hai giới.
Câu hỏi thường gặp
Phụ nữ làng biển Cần Giờ thường làm nghề gì?
Phổ biến là cào nghêu, bắt ốc, lặt hàu, phân loại và buôn bán hải sản ở bến và chợ, phơi khô, làm mắm, sửa lưới. Nhiều người còn giữ vai trò quản lý thu chi của gia đình, và ngày nay có thêm việc làm du lịch, dịch vụ, bán hàng qua mạng.
Vì sao ở chợ hải sản Cần Giờ phần lớn người bán là phụ nữ?
Theo cách phân công truyền thống của làng chài, đàn ông lo phần đi ghe, còn phụ nữ lo phần trên bờ gồm phân loại, giữ hàng và bán. Lâu dần, phụ nữ nắm mối hàng, mối khách và giá cả, trở thành lực lượng chính ở chợ cá.
Phụ nữ có đi ghe đánh bắt không?
Có, nhưng ít hơn nam giới, chủ yếu là các nghề ven bờ như đặt lú, chèo xuồng ven rạch, hoặc theo chồng ra ghe khi thiếu người. Những nghề trên bãi như cào nghêu, bắt ốc thì phụ nữ tham gia rất đông.
Làm nghề cào nghêu, lặt hàu lâu năm có ảnh hưởng sức khoẻ không?
Có thể gây đau lưng, đau khớp, nứt nẻ da, mỏi mắt và các vết cắt dễ nhiễm trùng. Nên đeo găng tay, che nắng, uống đủ nước, nghỉ giữa buổi, và đi khám bác sĩ khi đau kéo dài hoặc vết thương sưng đỏ.
Khách có thể mua hải sản trực tiếp từ người cào nghêu không?
Có thể, ở bến hoặc điểm tập kết sau khi bãi tan, hoặc ở chợ. Hỏi trước có bán lẻ không, chọn hàng còn sống, trả giá vừa phải. Không tự ý xuống bãi đang khai thác vì bãi có chủ hoặc thuộc tổ hợp tác.