Phần lớn rừng ngập mặn Cần Giờ là rừng phòng hộ do nhà nước quản lý, và từ nhiều năm nay được giao khoán bảo vệ cho các hộ gia đình, tập thể và đơn vị: hộ nhận khoán sống trong hoặc sát rừng, tuần tra, ngăn chặt phá, báo cháy, giữ ranh giới, đổi lại được trả công khoán và được khai thác một số nguồn lợi thuỷ sản tự nhiên dưới tán rừng theo quy định. Mô hình này thường được nhắc tới như một trong những lý do rừng Cần Giờ hồi sinh và giữ được sau chiến tranh.
Bài này giải thích giao khoán vận hành ra sao, hộ nhận khoán làm gì và được gì, vì sao mô hình được xem là hiệu quả, và những khó khăn đang đặt ra khi vùng Cần Giờ thay đổi nhanh. Mức tiền khoán, diện tích khoán và điều khoản hợp đồng thay đổi theo thời kỳ và theo quy định hiện hành; bài không nêu con số cụ thể.
Từ rừng trồng lại tới rừng phải có người giữ
Trong chiến tranh, rừng Sác bị chất độc hoá học và bom đạn tàn phá nặng, nhiều vùng gần như trơ trụi. Sau 1975, rừng được trồng lại trong nhiều năm, chủ yếu bằng cây đước, với sức lao động của thanh niên xung phong, người dân và các lâm trường. Từ những lô đước trồng thẳng hàng ban đầu, cùng với tái sinh tự nhiên, rừng dần phủ xanh trở lại.
Trồng xong, bài toán tiếp theo là giữ. Rừng ngập mặn rộng, bị chia cắt bởi sông rạch, đi lại chỉ bằng xuồng; lực lượng chuyên trách không đủ để canh từng khu. Trong khi đó, áp lực chặt cây làm củi, làm cừ, phá rừng làm ao nuôi luôn có. Cách được chọn là đưa người dân vào giữ rừng: giao từng khu rừng cho hộ gia đình, tập thể nhận khoán, gắn quyền lợi của họ với sự còn mất của rừng.
Với nhiều hộ, nhận khoán rừng không chỉ là một công việc mà là nơi ở. Họ dựng nhà sàn ven rạch, sống giữa rừng, con cái lớn lên cùng rừng. Người ngoài nhìn vào thấy đời sống đơn sơ, nhưng chính sự hiện diện thường xuyên của họ là thứ giữ cho rừng không bị xâm hại.
Hộ nhận khoán làm gì
Tuần tra, canh giữ. Đi xuồng, đi bộ trong khu được giao, phát hiện người chặt cây, đánh bắt trái phép, đổ rác, lấn chiếm. Gặp vi phạm thì báo cho chủ rừng và lực lượng chức năng.
Phòng chống cháy. Rừng ngập mặn tưởng khó cháy, nhưng mùa khô những vùng rừng cao, nhiều lá khô, cỏ, có thể cháy. Hộ nhận khoán theo dõi, báo cháy và tham gia chữa cháy ban đầu.
Giữ ranh giới, mốc rừng. Bảo đảm ranh giới khu rừng không bị lấn, mốc giới không bị dời. Đây là việc nhỏ nhưng quan trọng khi đất quanh rừng ngày càng có giá.
Tham gia chăm sóc, trồng dặm. Ở những khu rừng thưa, rừng bị sạt lở, hộ nhận khoán tham gia trồng bổ sung, chăm sóc cây theo kế hoạch của chủ rừng.
Báo cáo, phối hợp. Ghi nhận những biến động của rừng — sạt lở, cây chết, sâu bệnh, động vật lạ — và báo cho đơn vị quản lý.
Hộ nhận khoán được gì
Quyền lợi trực tiếp là tiền công khoán bảo vệ, trả theo diện tích và theo quy định của từng thời kỳ. Theo phản ánh chung ở nhiều vùng rừng phòng hộ, khoản này không lớn, đủ là một nguồn thu đều đặn nhưng khó đủ sống nếu chỉ dựa vào nó.
Quyền lợi thứ hai, nhiều khi quan trọng hơn, là được khai thác một số nguồn lợi thuỷ sản tự nhiên trong khu rừng nhận khoán theo quy định: bắt cua, cá, tôm, ốc trong rạch, đặt lú, đặt lờ. Rừng khoẻ thì nguồn lợi nhiều; đây là sợi dây kinh tế gắn người giữ rừng với chất lượng rừng.
Ngoài ra, hộ nhận khoán có chỗ ở ổn định trong rừng theo quy định, có thể tham gia các chương trình hỗ trợ sinh kế, và gần đây có cơ hội tham gia du lịch sinh thái nếu khu rừng nằm trong vùng được phép. Những quyền lợi cụ thể được ghi trong hợp đồng giao khoán; người nhận khoán nên đọc kỹ và giữ hợp đồng.
Vì sao mô hình được xem là hiệu quả
Giao khoán rừng không phải cách duy nhất giữ rừng, nhưng ở Cần Giờ nó tạo ra mấy điều kiện thuận. Thứ nhất là sự hiện diện: một người sống trong rừng thấy được những thay đổi mà lực lượng tuần tra định kỳ dễ bỏ sót. Thứ hai là động cơ: khi thu nhập từ thuỷ sản tự nhiên phụ thuộc vào rừng, người nhận khoán có lý do để giữ rừng tốt, không chỉ vì hợp đồng.
Thứ ba là tri thức địa phương: những người sống lâu trong rừng biết con nước, biết mùa cua, biết chỗ nào hay sạt lở, chỗ nào có người lạ ra vào. Tri thức đó giúp quản lý rừng thực tế hơn. Thứ tư là chi phí: giữ rừng qua giao khoán thường ít tốn kém hơn so với duy trì một lực lượng chuyên trách lớn cho cùng diện tích.
Cách tiếp cận này gần với khái niệm đồng quản lý tài nguyên mà nhiều nước áp dụng: nhà nước giữ quyền sở hữu và định hướng, cộng đồng tham gia quản lý và chia sẻ lợi ích. Rừng Cần Giờ là một ví dụ thường được nêu trong các thảo luận về đồng quản lý rừng ngập mặn ở Việt Nam.
Những khó khăn đang đặt ra
Mô hình giao khoán đã giữ được rừng qua nhiều năm, nhưng đang chịu những sức ép mới:
- Thu nhập thấp so với mặt bằng chung. Khi thành phố phát triển, chi phí sinh hoạt tăng, tiền khoán và thu nhập từ thuỷ sản tự nhiên khó theo kịp; người trẻ trong các hộ nhận khoán đi làm nơi khác.
- Nguồn lợi trong rừng suy giảm. Ô nhiễm, khai thác quá mức ở vùng xung quanh làm cua cá trong rạch ít đi, giảm quyền lợi thực của người giữ rừng.
- Đời sống trong rừng thiếu thốn. Nước ngọt, điện, đi lại, học hành của con cái, khám chữa bệnh đều khó hơn so với khu dân cư.
- Áp lực từ phát triển. Đất quanh rừng có giá hơn, các dự án lớn xuất hiện; ranh giới rừng chịu áp lực, và người giữ rừng có khi đứng giữa các lợi ích lớn.
- Biến đổi khí hậu và sạt lở. Những khu rừng ven biển bị sóng ăn mòn, cần trồng lại và gia cố, việc giữ rừng nặng hơn.
Các đề xuất thường được nêu để giữ mô hình bền gồm: điều chỉnh mức khoán theo mặt bằng chung, mở rộng sinh kế cho hộ nhận khoán qua du lịch sinh thái và các dịch vụ hệ sinh thái, cải thiện điều kiện sống trong rừng, và tham vấn người giữ rừng khi xây dựng các dự án trong vùng.
Rừng như một nguồn thu mới: dịch vụ hệ sinh thái
Ngoài cách nhìn rừng là tấm chắn bảo vệ, ngày càng nhiều thảo luận nhìn rừng ngập mặn như nơi cung cấp "dịch vụ hệ sinh thái" có thể được trả tiền: hấp thụ và lưu giữ các-bon, chắn sóng bảo vệ công trình ven biển, lọc nước, làm cảnh quan cho du lịch. Rừng ngập mặn được giới khoa học đánh giá là loại rừng lưu giữ nhiều các-bon trong đất và sinh khối.
Ở Việt Nam, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đã được áp dụng cho nhiều loại rừng, và các cơ chế liên quan tới thị trường các-bon đang được bàn thảo, xây dựng. Nếu những cơ chế này được áp dụng phù hợp cho rừng ngập mặn, người giữ rừng có thể có thêm nguồn thu gắn trực tiếp với việc rừng còn hay mất.
Đây là hướng đi còn nhiều việc phải làm: đo đếm, xác minh, phân chia lợi ích công bằng giữa nhà nước, chủ rừng và người nhận khoán. Người quan tâm nên theo dõi các văn bản chính thức thay vì những lời mời chào "bán tín chỉ các-bon" thiếu căn cứ.
Người ngoài có thể góp phần ra sao
Du khách và người dân thành phố có thể góp phần giữ rừng bằng những việc nhỏ: đi đúng lối, không bẻ cây, không vứt rác, không mua cua cá đánh bắt trái phép trong rừng, không mua các sản phẩm làm từ gỗ rừng ngập mặn khai thác trái phép. Khi tham gia du lịch sinh thái, chọn những hoạt động có sự tham gia và chia sẻ lợi ích với người địa phương, hộ nhận khoán.
Doanh nghiệp, tổ chức có thể tham gia các chương trình trồng rừng, phục hồi rừng ngập mặn được cơ quan quản lý rừng tổ chức hoặc chấp thuận. Trồng rừng ngập mặn không đơn giản là cắm cây con xuống bùn; chọn loài, chọn vị trí, chọn thời điểm sai thì cây chết. Nên làm qua đơn vị có chuyên môn.
Cuối cùng, theo dõi và lên tiếng một cách có căn cứ khi thấy rừng bị xâm hại cũng là một cách góp phần. Phản ánh tới cơ quan chức năng với thông tin rõ ràng — ở đâu, khi nào, chuyện gì — hữu ích hơn nhiều so với chia sẻ tin đồn.
Một ngày của hộ nhận khoán
Ngày của một hộ nhận khoán thường bắt đầu theo con nước chứ không theo đồng hồ. Khi nước ròng, người ta đi thăm lú, bắt cua trong các rạch nhỏ, xem bãi bùn có dấu chân lạ, cành cây bị chặt hay không. Khi nước lớn, xuồng đi được vào sâu, là lúc đi tuần những đoạn xa, kiểm mốc ranh giới, xem bờ sông có chỗ nào mới sạt.
Giữa các chuyến đi là việc nhà: trữ nước mưa hoặc nhận nước ngọt chở tới, sửa nhà sàn, vá lưới, phơi cá, đưa con đi học bằng xuồng hoặc xe tới điểm trường gần nhất. Mùa khô thêm việc canh lửa ở những khu rừng cao, nhiều lá khô. Mùa mưa thêm việc theo dõi cây đổ sau giông.
Những việc này ít khi được ghi nhận như "công việc", vì phần lớn diễn ra lặng lẽ, không có ai chứng kiến. Nhưng chính sự có mặt đều đặn ấy — một ngọn đèn nhà sàn ban đêm, một chiếc xuồng đi ngang rạch buổi sáng — là thứ khiến người có ý định chặt phá phải dè chừng. Giá trị của người giữ rừng nằm ở chỗ đó nhiều hơn ở số lần bắt được vi phạm.
Đời sống như vậy cũng có cái giá: xa chợ, xa trạm y tế, con cái đi học vất vả, và những đêm giông gió một mình giữa rừng. Hiểu được điều này giúp người ngoài thấy vì sao mức đãi ngộ cho người giữ rừng là câu hỏi đáng bàn.
Câu hỏi thường gặp
Giao khoán bảo vệ rừng là gì?
Là việc chủ rừng, thường là đơn vị quản lý rừng phòng hộ của nhà nước, ký hợp đồng giao cho hộ gia đình, tập thể hay đơn vị nhận trách nhiệm bảo vệ một diện tích rừng. Bên nhận khoán được trả công và hưởng một số quyền lợi theo quy định và hợp đồng.
Hộ nhận khoán rừng ở Cần Giờ có được chặt cây không?
Rừng ngập mặn Cần Giờ là rừng phòng hộ, việc khai thác gỗ bị hạn chế chặt. Hộ nhận khoán chủ yếu được khai thác một số nguồn lợi thuỷ sản tự nhiên theo quy định. Mọi hoạt động liên quan tới cây rừng phải theo quy định của chủ rừng và pháp luật.
Muốn nhận khoán bảo vệ rừng cần làm gì?
Việc giao khoán do đơn vị chủ rừng thực hiện theo quy định và nhu cầu từng thời kỳ, ưu tiên theo các tiêu chí riêng. Người quan tâm nên hỏi trực tiếp đơn vị quản lý rừng phòng hộ hoặc chính quyền xã về điều kiện hiện hành.
Vì sao mô hình giao khoán giữ được rừng Cần Giờ?
Vì nó đặt người giữ rừng sống ngay trong rừng, gắn thu nhập của họ với chất lượng rừng qua nguồn lợi thuỷ sản tự nhiên, tận dụng tri thức địa phương và tốn ít chi phí hơn so với chỉ dựa vào lực lượng chuyên trách.
Rừng ngập mặn có bán tín chỉ các-bon được không?
Rừng ngập mặn lưu giữ nhiều các-bon và có tiềm năng tham gia các cơ chế liên quan, nhưng việc này phải theo quy định pháp luật, có đo đếm, xác minh. Nên theo dõi văn bản chính thức và cẩn trọng với lời mời chào thiếu căn cứ.